se ronger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • (Nghĩa bóng) Băn khoăn, bồn chồn, dằn vặt: Diễn tả trạng thái lo lắng, sốt ruột hoặc day dứt trong lòng một cách dai dẳng, giống như bị một thứ đó gặm nhấm từ bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il se ronge en attendant les résultats de l'examen. (Anh ấy bồn chồn sốt ruột trong khi chờ đợi kết quả kỳ thi.)
    • Elle se rongeait de remords après avoir prononcé ces paroles. ( ấy dằn vặt hối hận sau khi thốt ra những lời đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se ronger les sangs": (thành ngữ) lo lắng, dằn vặt đến mức hao mòn sức khỏe.
    • Arrête de te ronger les sangs pour des détails insignifiants. (Đừng dằn vặt những chi tiết vụn vặt nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ronger (động từ ngoại động): gặm, cắn xé.
    • Le chien ronge un os. (Con chó đang gặm một khúc xương.)
  • Se tourmenter (động từ phản thân): dày , day dứt (nghĩa gần).
  • Se morfondre (động từ phản thân): buồn rầu, ủ rũ (thường chờ đợi).
Từ đồng nghĩa
  • S'inquiéter: lo lắng.
  • Se tracasser: bận tâm, lo âu.
  • Se faire du souci: lo lắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này, nhưng các cấu trúc cố định)

Thành ngữ liên quan
  • Se ronger le cœur: đau khổ, dằn vặt trong lòng.
    • Il se ronge le cœur depuis leur séparation. (Anh ấy đau khổ dằn vặt kể từ khi họ chia tay.)
tự động từ
  1. (nghĩa bóng) băn khoăn, bồn chồn
    • Se ronger d'inquiétude
      băn khoăn lo lắng
    • Se ronger d'impatience
      bồn chồn sốt ruột

Từ gần giống